ランプ

ranpuTừ vay mượn từ English lamp

Que signifie "ランプ" ?

đèn

部屋のランプをつけてください。

Hãy bật đèn trong phòng lên.


Comment bien utiliser "ランプ" ?

trang trọng

thiết bị chiếu sáng bằng điện hoặc dầu, thường có chao đèn che chắn.

机の上にランプが置いてあります。

Có một chiếc đèn để trên bàn.

暗いのでランプをつけましょう。

Tối quá, bật đèn lên thôi.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loại đèn chiếu sáng nào, không phân biệt kích cỡ hay kiểu dáng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

đèn điện trong ô tô (thường gọi là đèn pha, đèn cốt).

車のランプが切れました。

Đèn xe bị hỏng rồi.

Trong ngành công nghiệp ô tô, 'ランプ' thường đề cập đến hệ thống chiếu sáng của xe.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ランプ, ランタン, 照明

ランプ thường chỉ đèn điện nhỏ gọn (như đèn bàn, đèn ngủ). ランタン là lồng đèn, thường dùng trong cắm trại. 照明 là thuật ngữ chung cho hệ thống chiếu sáng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nếu nói về đèn trong nhà, dùng ランプ. Nếu nói về hệ thống chiếu sáng ô tô, vẫn dùng ランプ nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'đèn xe' là '車のランプ').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lamp' (đèn), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Chữ ランプ được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn nước ngoài.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong ngữ cảnh chuyên ngành (như ô tô), cần chú ý đến nghĩa chuyên biệt. Không nên nhầm lẫn với 'ランタン' (lồng đèn) hay '照明' (chiếu sáng nói chung).

Phân tích từ

ラン
phát âm gần giống 'lamp' trong tiếng Anh
root
+
プ
phần cuối của từ mượn, không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Nhật Việt