マーケットシェア

māketto sheaTừ vay mượn từ English マーケットシェア

Que signifie "マーケットシェア" ?

thị phần

当社のマーケットシェアは前年比で2%上昇した。

Thị phần của công ty chúng tôi đã tăng 2% so với năm trước.


Comment bien utiliser "マーケットシェア" ?

Kinh doanh
trang trọng

Phần trăm doanh thu hoặc khối lượng bán hàng của một công ty/sản phẩm trong toàn bộ thị trường ngành đó.

スマートフォン市場におけるAppleのマーケットシェアは約20%である。

Thị phần của Apple trên thị trường smartphone là khoảng 20%.

新しいブランドが市場に参入し、競合他社のマーケットシェアを奪った。

Thương hiệu mới gia nhập thị trường đã giành lấy thị phần từ các đối thủ cạnh tranh.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường, chiến lược kinh doanh. Có thể viết tắt là 'MS' trong văn bản chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

シェア獲得cụm từ
việc giành được thị phần
シェア競争cụm từ
cạnh tranh thị phần

Mẹo hay

Phân biệt 'マーケットシェア' và '占有率'

'占有率' (chiếm hữu suất) có thể ám chỉ thị phần về sản lượng, doanh số, hoặc các chỉ số khác, không nhất thiết là doanh thu. 'マーケットシェア' thường gắn liền với doanh thu hoặc khối lượng bán hàng trong ngành.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'マーケットシェア' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này chủ yếu dùng trong báo cáo kinh doanh, phân tích tài chính, hoặc thảo luận chiến lược. Tránh dùng trong hội thoại đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm thị phần.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ tiếng Anh 'market' (thị trường) + 'share' (phần chia sẻ). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana từ thập niên 1980-1990 cùng với sự phát triển của kinh tế toàn cầu hóa.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh chính thức. Trong hội thoại thông thường, người Nhật có thể dùng 'シェア' (share) như một từ viết tắt, nhưng 'マーケットシェア' rõ ràng hơn về mặt ngữ nghĩa.

Phân tích từ

マーケット
thị trường (từ tiếng Anh 'market')
root
+
シェア
phần chia sẻ (từ tiếng Anh 'share')
root
Từ Điển Nhật Việt