ボート

bōtoTừ vay mượn từ English ボート

Que signifie "ボート" ?

thuyền nhỏ

彼らは湖でボートに乗った。

Họ đã chèo thuyền trên hồ.


Comment bien utiliser "ボート" ?

neutral

Thuyền nhỏ, thường được chèo bằng tay hoặc sử dụng sức gió.

川でボートを漕ぐのが好きです。

Tôi thích chèo thuyền trên sông.

ボートレースが開催される。

Một cuộc đua thuyền sẽ được tổ chức.

Thường dùng để chỉ thuyền thể thao hoặc giải trí, không phải thuyền lớn như tàu thủy.

Cụm từ kết hợp

ボートを漕ぐchèo thuyềnボートレースcuộc đua thuyềnボートハウスnhà thuyền

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ボート và 船

ボート thường chỉ thuyền nhỏ, trong khi 船 dùng cho thuyền lớn hơn, có thể là tàu thủy. Ví dụ: ボートレース (đua thuyền nhỏ) vs 船旅 (du lịch bằng tàu thủy).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'boat', vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', có liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'bātr'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ thuyền nhỏ, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí hoặc thể thao. Không dùng để chỉ thuyền lớn như tàu thủy.

Phân tích từ

ボート
thuyền nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt