ホームラン
Que signifie "ホームラン" ?
quả bóng chày bay xa彼はホームランを打った。
Anh ấy đã đánh một quả bóng chày bay xa.
Comment bien utiliser "ホームラン" ?
quả bóng chày bay xa khỏi sân, ghi điểm
この試合でホームランを3本打った。
Anh ấy đã đánh 3 quả bóng chày bay xa trong trận đấu này.
満塁ホームランで勝利した。
Đã giành chiến thắng nhờ quả bóng chày bay xa khi đầy đủ người chạy.
Thường được viết tắt là ホーラン trong văn nói.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt ホームラン và 本塁打
'ホームラン' là cách phát âm theo kiểu ngoại lai (katakana) phổ biến trong văn nói, trong khi '本塁打' là từ thuần Nhật (kanji) dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc viết.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'home run' (tiếng Nhật: ホームラン), nghĩa gốc trong bóng chày là ghi điểm bằng cách chạy hết tất cả các gôn sau khi đánh bóng bay xa khỏi sân.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày. Trong tiếng Nhật, từ '本塁打' (homerun) cũng được dùng nhưng 'ホームラン' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.