プロジェクト

purojekutoTừ vay mượn từ English プロジェクト

Que signifie "プロジェクト" en Vietnamese ?

dự án

新しいプロジェクトを始めます。

Chúng tôi sẽ bắt đầu một dự án mới.


Comment bien utiliser "プロジェクト" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kinh doanh
trang trọng

Dự án, kế hoạch hoặc nhiệm vụ có mục tiêu cụ thể, thời gian xác định và nguồn lực giới hạn.

このプロジェクトは来年完了する予定です。

Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau.

プロジェクトマネージャーはチームを率いています。

Quản lý dự án đang dẫn dắt đội nhóm.

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, quản lý công việc nhóm hoặc phát triển sản phẩm.

Công nghệ
chuyên ngành

Dự án nghiên cứu hoặc phát triển trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.

AI技術を用いた研究プロジェクトです。

Đây là dự án nghiên cứu sử dụng công nghệ AI.

Áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như lập trình, khoa học dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt プロジェクト với 計画

プロジェクト thường nhấn mạnh vào quá trình thực hiện có giới hạn thời gian và nguồn lực cụ thể, trong khi 計画 (keikaku) có thể là kế hoạch dài hạn hoặc không có giới hạn thời gian rõ ràng. Ví dụ: 'プロジェクトの期限' (hạn chót dự án) nhưng không dùng '計画の期限'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng liên quan

Khi nói về dự án, hãy sử dụng các từ vựng đi kèm như 'メンバー' (thành viên), 'スケジュール' (lịch trình), '目標' (mục tiêu), '予算' (ngân sách) để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'project', bắt nguồn từ tiếng Latin 'projectum' (sự ném ra phía trước), từ 'proicere' (ném ra). Du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) dưới dạng từ mượn khoa học kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong môi trường công sở, học thuật và kỹ thuật. Có thể thay thế bằng các từ thuần Việt như 'dự án', 'kế hoạch' tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, thường viết tắt là 'PJ' trong giao tiếp nội bộ.

Phân tích từ

プロ
tiền tố từ tiếng Anh 'pro-' (hướng tới, tiến về phía trước)
prefix
+
ジェクト
từ tiếng Anh 'ject' (ném, phóng)
root
Từ Điển Nhật Việt