ファイル名

fairumei

Que signifie "ファイル名" ?

tên tập tin

このファイルのファイル名は「report.pdf」です。

Tên tập tin của file này là 'report.pdf'.


Comment bien utiliser "ファイル名" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Tên gọi của một tập tin trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.

ファイル名を変更するには、右クリックして「名前を変更」を選択します。

Để đổi tên tập tin, hãy nhấp chuột phải và chọn 'Đổi tên'.

Thường được hiển thị trong trình quản lý tập tin hoặc hộp thoại lưu tập tin. Có thể bao gồm phần mở rộng (ví dụ: .txt, .jpg) để chỉ định định dạng.

Cụm từ kết hợp

ファイル名を入力するnhập tên tập tinファイル名を変更するđổi tên tập tinファイル名にスペースを入れるđặt khoảng trắng trong tên tập tin

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

拡張子cụm từ
phần mở rộng của tập tin (ví dụ: .docx, .png)
ファイルパスcụm từ
đường dẫn đầy đủ đến tập tin

Mẹo hay

Lưu ý khi đặt tên tập tin

Nên sử dụng tên ngắn gọn, dễ nhớ và không chứa khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt. Ví dụ: 'baitap_toan.pdf' thay vì 'Bài tập toán kỳ 1 (2023).pdf'.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản về tên tập tin

Tên tập tin nên: (1) Dưới 255 ký tự, (2) Không chứa các ký tự cấm (/, \, :, *, ?, ", <, >, |), (3) Sử dụng ngôn ngữ thống nhất (ví dụ: toàn bộ tiếng Anh hoặc tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ファイル (file, từ tiếng Anh) và 名 (tên, từ tiếng Nhật).

Ghi chú sử dụng

Khi lưu tập tin, hệ thống thường tự động gợi ý tên mặc định, nhưng người dùng có thể thay đổi theo ý muốn. Tránh sử dụng các ký tự đặc biệt không được hỗ trợ (ví dụ: /, \, :, *, ?, ", <, >, |) trong tên tập tin.

Phân tích từ

ファイル
tập tin, từ tiếng Anh 'file'
loanword
+
名
tên
root
Từ Điển Nhật Việt