ビタミン
Que signifie "ビタミン" ?
vitaminビタミンCを多く含む食べ物は何ですか?
Thực phẩm nào chứa nhiều vitamin C?
Comment bien utiliser "ビタミン" ?
vitamin
ビタミン不足は免疫力を低下させる可能性があります。
Thiếu vitamin có thể làm giảm sức đề kháng.
このサプリメントにはビタミンDが配合されています。
Thực phẩm bổ sung này có chứa vitamin D.
Từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong y học và đời sống hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt vitamin A, B, C, D...
Mỗi loại vitamin có chức năng riêng: vitamin C tăng cường miễn dịch, vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi, vitamin B cung cấp năng lượng. Không nên lạm dụng vitamin tổng hợp trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ 'ビタミン' chỉ dùng để chỉ chất dinh dưỡng thiết yếu, không dùng để chỉ các chất bổ sung không phải vitamin (ví dụ: khoáng chất).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vitamin', do nhà hóa sinh người Ba Lan Kazimierz Funk (1912) đặt ra từ 'vita' (sự sống) + 'amine' (chất amin). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana ビタミン vào đầu thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng phổ biến trong y học, dinh dưỡng và quảng cáo sản phẩm sức khỏe. Không thay đổi hình thức khi chia số nhiều.