バス

basu

Que signifie "バス" ?

xe buýt

バスで学校へ行きます。

Tôi đi xe buýt đến trường.


Comment bien utiliser "バス" ?

trang trọng

Xe buýt, phương tiện di chuyển công cộng

バスは遅れがちです。

Xe buýt thường hay trễ.

常に複数の乗客を運ぶ大きな車

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

使い方のヒント

バスは都市部では便利な交通手段です。

Nguồn gốc từ

英語の「bus」より

Ghi chú sử dụng

日常でよく使われる言葉

Từ Điển Nhật Việt