ハウス栽培

hausu saibaiTừ vay mượn từ English ハウス

Que signifie "ハウス栽培" ?

trồng trọt trong nhà kính

この野菜はハウス栽培で育てられています。

Loại rau này được trồng theo phương pháp trồng trọt trong nhà kính.


Comment bien utiliser "ハウス栽培" ?

chuyên ngành

phương pháp trồng trọt trong nhà kính hoặc nhà lưới có mái che để kiểm soát điều kiện môi trường, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng

ハウス栽培では、温度や湿度を調整することで、年間を通して安定した収穫が可能です。

Với phương pháp trồng trọt trong nhà kính, việc điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm giúp thu hoạch ổn định quanh năm.

Thường sử dụng các vật liệu như nhựa, thủy tinh hoặc polycarbonate để che phủ. Phổ biến trong trồng rau sạch, hoa, và cây công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

ハウス栽培の野菜rau trồng trong nhà kínhハウス栽培技術kỹ thuật trồng trọt trong nhà kínhハウス栽培用のビニールmàng nhựa dùng cho nhà kính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ビニールハウスcụm từ
nhà kính bằng nhựa
植物工場cụm từ
nhà máy trồng cây (hệ thống kiểm soát hoàn toàn môi trường)

Mẹo hay

Phân biệt ハウス栽培 và 温室栽培

ハウス栽培 thường dùng cho nhà kính bằng nhựa hoặc vật liệu nhẹ, trong khi 温室栽培 (おんしつさいばい) thường chỉ nhà kính bằng thủy tinh hoặc vật liệu cứng. Ở Việt Nam, 'nhà kính' thường ám chỉ cả hai loại, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn Nhật Bản, cần phân biệt rõ.

Quy tắc vàng

Sử dụng ハウス栽培 khi nào?

Dùng khi đề cập đến phương pháp trồng trọt trong điều kiện được kiểm soát (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm) bằng cách che phủ bằng vật liệu nhân tạo, không phải ngoài trời tự nhiên.

Nguồn gốc từ

ハウス (house) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'nhà', 'nhà kính'. 栽培 (さいばい) là từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'trồng trọt'. Kết hợp thành 'trồng trọt trong nhà kính', xuất hiện khi phương pháp này du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên nghiệp. Có thể viết tắt là ハウス栽培 hoặc viết đầy đủ hơn là ビニールハウス栽培 nếu nhấn mạnh vật liệu che phủ. Không nên nhầm lẫn với '温室栽培' (trồng trong nhà kính thủy tinh) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

ハウス
nhà kính, nhà che phủ
loanword
+
栽培
trồng trọt, canh tác
root
Từ Điển Nhật Việt