ネットゼロ
Que signifie "ネットゼロ" ?
không phát thải netoこの会社は2030年までにネットゼロを達成する計画です
Công ty này dự định sẽ đạt được mục tiêu không phát thải neto vào năm 2030
Comment bien utiliser "ネットゼロ" ?
một mục tiêu mà lượng khí thải phát ra bằng lượng khí thải được hấp thu hoặc bù đắp, dẫn đến không có tác động lẫn vào khí hậu
政府は2050年までにネットゼロを達成することを目指しています
Chính phủ đang hướng đến mục tiêu đạt được không phát thải neto vào năm 2050
Thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
ネットゼロ thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường và kinh doanh, không phải là một thuật ngữ hàng ngày
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'カーボンニュートラル'
ネットゼロ và カーボンニュートラル có nghĩa tương tự, nhưng ネットゼロ được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Nhật
Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiếng Anh 'net zero' (không phát thải neto) được sử dụng trong tiếng Nhật để mô tả mục tiêu giảm thải carbon
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường, kinh doanh và công nghệ