ニューロモルフィック
Que signifie "ニューロモルフィック" ?
tính chất giống não sinh họcニューロモルフィックなコンピュータは脳の構造を模倣している
Máy tính có tính chất giống não sinh học mô phỏng cấu trúc của não
Comment bien utiliser "ニューロモルフィック" ?
Thuộc tính của hệ thống hoặc thiết bị có cấu trúc hoặc hoạt động giống như não sinh học
ニューロモルフィックなチップは学習能力を持っている
Chip có tính chất giống não sinh học có khả năng học tập
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ 'ニューロモルフィック' thường được kết hợp với từ 'チップ' (chip) hoặc 'コンピュータ' (máy tính) để mô tả các thiết bị có tính chất giống não sinh học
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo, không được sử dụng trong các lĩnh vực khác
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'neuromorphic' (giống não sinh học) được chuyển tự sang tiếng Nhật
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống mô phỏng cấu trúc và hoạt động của não sinh học