Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ナイフ

ナイフ

naifuTừ vay mượn từ English knife

Que signifie "ナイフ" ?

con dao

このナイフはとても鋭いです。

Con dao này rất sắc.


Comment bien utiliser "ナイフ" ?

chung

vật dụng có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc đâm chém

包丁より小さいナイフでパンを切ります。

Tôi cắt bánh mì bằng con dao nhỏ hơn dao bếp.

ナイフで指を切ってしまいました。

Tôi bị đứt ngón tay vì con dao.

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, sinh hoạt hàng ngày hoặc các tình huống nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

ナイフとフォークdao và nĩaナイフを研ぐmài daoナイフを持つcầm dao

Từ đồng nghĩa

刀包丁

Mẹo hay

Phân biệt ナイフ, 刀, 包丁

ナイフ: dao nhỏ, đa dụng (thường trong nhà bếp hoặc sinh hoạt). 刀: kiếm truyền thống Nhật Bản. 包丁: dao bếp chuyên dụng (gồm nhiều loại như dao thái thịt, dao gọt rau).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về dao nhỏ trong nhà bếp, dùng ナイフ. Khi nói về dao thái thịt chuyên dụng, dùng 包丁. Tránh dùng 刀 trừ khi đề cập đến kiếm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'knife', du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường ngoại ngữ. Ban đầu được viết bằng katakana ナイフ, sau này cũng được viết bằng kanji 刀 (とう) nhưng vẫn giữ nguyên cách phát âm 'naifu' trong nhiều trường hợp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, ナイフ thường dùng để chỉ những con dao nhỏ, sắc bén (như dao bấm, dao gọt trái cây) trong khi 刀 (かたな) chỉ kiếm truyền thống. Không nên nhầm lẫn với 刀 trong tiếng Nhật (đọc là 'katana' khi chỉ kiếm, 'tō' khi chỉ nghĩa rộng).

Phân tích từ

ナイ
phát âm gần giống 'nai' trong tiếng Anh
sound
+
フ
phát âm gần giống 'fu' trong tiếng Anh
sound
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.