セロリ

seroriTừ vay mượn từ English セロリ

Que signifie "セロリ" ?

cần tây

セロリはサラダに入れるとシャキシャキしておいしい。

Cần tây khi cho vào salad sẽ giòn sần sật và rất ngon.


Comment bien utiliser "セロリ" ?

thông thường

loại rau có thân xanh, lá mọc thành cụm, thường dùng sống trong salad

このレストランのセロリはとても新鮮です。

Cần tây ở nhà hàng này rất tươi.

セロリを刻んでスープに入れました。

Tôi băm nhỏ cần tây rồi cho vào súp.

Thường được dùng sống trong salad hoặc nấu chín trong các món súp, xào. Có thể ăn sống hoặc chế biến.

Cụm từ kết hợp

セロリを刻むbăm nhỏ cần tâyセロリの葉lá cần tâyセロリの茎cuống cần tây

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt セロリ và パセリ

セロリ (cần tây) có thân xanh dài, lá mọc thành cụm, thường dùng sống trong salad. パセリ (ngò tây) có lá nhỏ xanh mướt, thường dùng để trang trí hoặc nấu chín.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'celery' (phiên âm katakana セロリ). Từ gốc tiếng Anh xuất phát từ tiếng Latin 'selinum', vốn là tên gọi của loài cây này.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể thay thế bằng từ 'セルリー' (serurii) trong một số ngữ cảnh, nhưng 'セロリ' phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt