システムエンジニア
Que signifie "システムエンジニア" en Vietnamese ?
kỹ sư hệ thống彼はシステムエンジニアとしてIT企業で働いています。
Anh ấy đang làm việc tại một công ty IT với vai trò kỹ sư hệ thống.
Comment bien utiliser "システムエンジニア" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Chuyên viên thiết kế, phát triển, bảo trì hệ thống máy tính hoặc mạng lưới.
システムエンジニアは企業のITインフラを安定稼働させる責任があります。
Kỹ sư hệ thống chịu trách nhiệm đảm bảo hệ thống CNTT của doanh nghiệp hoạt động ổn định.
Thường viết tắt là SE trong tiếng Nhật. Có thể chuyên về phần cứng (ハードウェアエンジニア) hoặc phần mềm (ソフトウェアエンジニア).
Người phụ trách quản lý hệ thống công nghệ thông tin trong doanh nghiệp.
この会社ではシステムエンジニアがサーバーの監視とメンテナンスを行っています。
Tại công ty này, kỹ sư hệ thống thực hiện giám sát và bảo trì máy chủ.
Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tuyển dụng IT tại Nhật Bản.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt SE (kỹ sư hệ thống) và lập trình viên
SE thường tập trung vào kiến trúc hệ thống, quản trị mạng, và tích hợp phần cứng-phần mềm, trong khi lập trình viên (プログラマー) chủ yếu viết code cho phần mềm cụ thể. Tại Nhật Bản, nhiều SE cũng có kỹ năng lập trình nhưng phạm vi công việc rộng hơn.
Quy tắc vàng
Cách gọi chính xác trong hồ sơ xin việc
Khi ứng tuyển vào vị trí SE tại Nhật Bản, hãy sử dụng thuật ngữ 'システムエンジニア' thay vì 'ITエンジニア' để thể hiện chuyên môn rõ ràng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'system engineer'. Kết hợp giữa 'system' (hệ thống) và 'engineer' (kỹ sư). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1960-1970 khi máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'kỹ sư hệ thống' hoặc 'chuyên viên hệ thống'. Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, vai trò này có thể bao gồm cả quản trị hệ thống (システム管理者) và phát triển hệ thống (システム開発者).