Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サラリーマン階級

サラリーマン階級

sarariiman kaikyuuTừ vay mượn từ English salaryman

Que signifie "サラリーマン階級" en Vietnamese ?

lớp giai cấp nhân viên công ty

サラリーマン階級は現代社会の重要な構成要素だ

Lớp giai cấp nhân viên công ty là một thành phần quan trọng trong xã hội hiện đại


Comment bien utiliser "サラリーマン階級" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Lớp nhân viên công ty (salaryman) trong xã hội Nhật Bản, thường làm việc cho các công ty lớn và có một cách sống và văn hóa riêng biệt

サラリーマン階級は長時間労働と企業への忠誠心が特徴だ

Lớp nhân viên công ty Nhật Bản có đặc điểm là làm việc nhiều giờ và trung thành với công ty

Thái ngữ này mô tả một hiện tượng xã hội đặc trưng của Nhật Bản, liên quan đến văn hóa lao động và cấu trúc giai cấp

Cụm từ kết hợp

サラリーマン階級の生活cuộc sống của lớp nhân viên công tyサラリーマン階級の意識ý thức của lớp nhân viên công ty

Từ đồng nghĩa

会社員階級サラリーマン社会

Từ trái nghĩa

自営業者フリーランス

Cụm từ liên quan

サラリーマン文化cụm từ
văn hóa nhân viên công ty
サラリーマン生活cụm từ
cuộc sống của nhân viên công ty

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thái ngữ này chỉ áp dụng cho xã hội Nhật Bản và không nên dùng để mô tả các xã hội khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm "サラリーマン階級" với "会社員" (nhân viên công ty) thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ "サラリーマン" (salaryman) là từ mượn từ tiếng Anh "salary man", kết hợp với "階級" (giai cấp).

Ghi chú sử dụng

Thái ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích xã hội hoặc kinh tế để mô tả một nhóm nhân viên công ty có các đặc điểm văn hóa và xã hội riêng biệt.

Phân tích từ

サラリーマン
nhân viên công ty (salaryman)
root
+
階級
giai cấp
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.