サヨナラ勝ち

sayonara kachi

Que signifie "サヨナラ勝ち" ?

thắng trọn vẹn vào phút chót

9回裏、サヨナラ勝ちで試合に勝利した。

Trong hiệp 9, đội giành chiến thắng trọn vẹn vào phút chót.


Comment bien utiliser "サヨナラ勝ち" ?

◆ Nghĩa thực sự
thắng lợi quyết định vào phút chót, thường bất ngờ và đầy kịch tính
Nghĩa đen
chiến thắng tạm biệt (đối thủ không thể gỡ điểm kịp)
Phân tích nghĩa đen
サヨナラtạm biệt (kết thúc trận đấu)+勝ちchiến thắng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh khoảnh khắc 'tạm biệt' trận đấu khi đối thủ không thể phản ứng kịp, như thể trận đấu kết thúc ngay lập tức sau một cú đánh quyết định.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trận bóng chày, đội nhà đang thua 3-4 vào hiệp 9. Cầu thủ đánh bóng ghi điểm vào lượt đánh cuối cùng, giành chiến thắng 5-4 ngay khi hiệp đấu kết thúc. Khán giả reo hò 'サヨナラ勝ち!'
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ phản ánh tinh thần 'không bỏ cuộc' của thể thao Nhật Bản. 'サヨナラ' mang sắc thái vừa buồn (kết thúc trận đấu) vừa vui (chiến thắng bất ngờ), thể hiện sự trân trọng từng khoảnh khắc.
thông thường

thắng trận khi đối thủ không kịp phản ứng hoặc không thể gỡ điểm vào phút cuối cùng, thường bằng một cú đánh quyết định

延長戦でサヨナラ勝ちを収めた。

Chúng tôi giành chiến thắng trọn vẹn trong hiệp phụ.

サヨナラ本塁打で勝利した。

Chiến thắng đến từ cú đại nện trọn vẹn vào phút chót.

Thường dùng trong bóng chày, bóng đá, hoặc các môn thể thao có hiệp đấu. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết đoán và may mắn.

Cụm từ kết hợp

サヨナラホームランđại nện trọn vẹn vào phút chótサヨナラゴールbàn thắng trọn vẹn vào phút chótサヨナラ負けthua trọn vẹn vào phút chót

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

劇的な逆転cụm từ
lật ngược tình thế kịch tính
ラストスパートcụm từ
nước rút cuối cùng

Mẹo hay

Phân biệt 'サヨナラ勝ち' và '逆転勝利'

'サヨナラ勝ち' nhấn mạnh vào khoảnh khắc thắng lợi vào phút chót (thường bằng 1 cú đánh quyết định), trong khi '逆転勝利' chỉ đơn thuần là lật ngược tình thế mà không nhất thiết phải vào phút cuối. Ví dụ: '逆転勝利' có thể xảy ra sớm hơn trong trận đấu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'サヨナラ勝ち' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi chiến thắng xảy ra vào phút chót (thường là hiệp cuối hoặc hiệp phụ) và có tính quyết định ngay lập tức. Không dùng cho những chiến thắng sớm hoặc không mang tính 'tạm biệt' đối thủ.

Nguồn gốc từ

Từ 'サヨナラ' (sayonara, tạm biệt) + '勝ち' (kachi, thắng). Thuật ngữ xuất hiện trong văn hóa thể thao Nhật Bản, đặc biệt bóng chày, vào đầu thế kỷ 20. 'Sayonara' ám chỉ khoảnh khắc 'tạm biệt' trận đấu khi đối thủ không thể gỡ điểm kịp.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc giải trí. Có thể mở rộng sang các tình huống cạnh tranh ngoài thể thao (ví dụ: kinh doanh, thi cử) với nghĩa bóng 'thắng lợi quyết định vào phút chót'.

Phân tích từ

サヨナラ
tạm biệt (khoảnh khắc kết thúc trận đấu)
borrowed word
+
勝ち
chiến thắng
noun
Từ Điển Nhật Việt