ゲーム
Que signifie "ゲーム" ?
trò chơi điện tử彼は毎日ゲームをしています。
Anh ấy chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.
Comment bien utiliser "ゲーム" ?
trò chơi điện tử sử dụng máy tính, bảng điều khiển hoặc thiết bị di động
このゲームはとても人気です。
Trò chơi này rất nổi tiếng.
ゲームのルールを教えてください。
Hãy dạy tôi luật chơi trò chơi.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến giải trí điện tử, bao gồm cả trò chơi trên máy tính, điện thoại hoặc máy chơi game chuyên dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ゲーム và ビデオゲーム
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'trò chơi điện tử', 'ゲーム' là thuật ngữ chung hơn và được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'ビデオゲーム' thường ám chỉ các trò chơi sử dụng màn hình hiển thị hình ảnh, trong khi 'ゲーム' có thể bao gồm cả trò chơi trên bàn cờ hoặc thẻ bài điện tử.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh
Trong các tình huống chính thức hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, nên sử dụng 'ビデオゲーム' hoặc '電子ゲーム' thay vì 'ゲーム' để tránh hiểu lầm. 'ゲーム' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'game', được vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu chỉ đề cập đến các trò chơi nói chung, sau đó dần chuyển sang ám chỉ trò chơi điện tử khi khái niệm này trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ゲーム' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Trong các văn bản chính thức, người ta có thể sử dụng 'ビデオゲーム' hoặc '電子ゲーム' để rõ ràng hơn. Từ này cũng có thể được dùng như một hậu tố trong các từ ghép (ví dụ: アクションゲーム, ロールプレイングゲーム).