キッチンテーブル

kitchin teeburuTừ vay mượn từ English kitchen table

Que signifie "キッチンテーブル" en Vietnamese ?

bàn ăn trong nhà bếp

キッチンテーブルで朝ごはんを食べました

Tôi đã ăn sáng tại bàn ăn trong nhà bếp


Comment bien utiliser "キッチンテーブル" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Bàn ăn được đặt trong nhà bếp, thường được sử dụng để ăn uống hoặc làm việc nhẹ

キッチンテーブルは狭い部屋にぴったりです

Bàn ăn nhà bếp rất phù hợp cho căn phòng nhỏ

Thường được sử dụng trong nhà bếp hiện đại hoặc căn hộ nhỏ

Cụm từ kết hợp

キッチンテーブルで食事するăn tại bàn ăn nhà bếpキッチンテーブルを片付けるdọn dẹp bàn ăn nhà bếp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ bàn ăn trong nhà bếp, không dùng cho bàn ăn chính trong phòng ăn

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'kitchen' (nhà bếp) và 'table' (bàn), được mượn vào tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nhà bếp hiện đại hoặc căn hộ nhỏ, nơi không có không gian riêng cho bàn ăn

Phân tích từ

キッチン
nhà bếp
root
+
テーブル
bàn
root
Từ Điển Nhật Việt