Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ガソリン

ガソリン

gasorinTừ vay mượn từ English gasoline

Que signifie "ガソリン" en Vietnamese ?

xăng

車にガソリンを入れる。

Tôi đổ xăng vào xe.


Comment bien utiliser "ガソリン" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

chất lỏng dễ bay hơi dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong.

ガソリンが高いですね。

Xăng đắt nhỉ.

この車はガソリンをたくさん消費します。

Chiếc xe này tiêu thụ nhiều xăng.

Từ mượn từ tiếng Anh 'gasoline'. Trong tiếng Nhật, thường viết bằng katakana.

Cụm từ kết hợp

ガソリンスタンドcây xăng, trạm xăngガソリン代tiền xăngハイオクガソリンxăng cao cấp (octan cao)レギュラーガソリンxăng thường (octan tiêu chuẩn)

Mẹo hay

Phân biệt xăng trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, 'ガソリン' chỉ xăng dùng cho động cơ. Để nói về xăng trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: xăng dầu nói chung), có thể dùng từ '燃料' (nenryō - nhiên liệu) hoặc '石油' (sekiyu - dầu mỏ).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng từ 'xăng' trong tiếng Nhật

Khi nói về việc đổ xăng, sử dụng cấu trúc 'ガソリンを入れる' (đổ xăng). Ví dụ: '車にガソリンを入れる' (đổ xăng vào xe). Không sử dụng từ '注ぐ' (tsugu - đổ) trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'gasoline', bản thân từ này là từ ghép giữa 'gas' (khí gas) và '-oline' (hậu tố chỉ chất lỏng).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản. Khi nói chuyện với người Việt, có thể dùng từ 'xăng' thay thế.

Phân tích từ

ガソリン
từ mượn từ 'gasoline'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.