Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カクテル

カクテル

kakuteruTừ vay mượn từ English カクテル
cốc-cocktail

彼女はカクテルを作るのが得意です。

Cô ấy rất giỏi pha chế cocktail.


chung

đồ uống có cồn được pha trộn từ nhiều thành phần

このバーはオリジナルのカクテルが人気です。

Quán bar này nổi tiếng với những loại cocktail độc quyền.

マティーニはジンとベルモットのカクテルです。

Martini là một loại cocktail được pha từ rượu gin và vermouth.

Thường được viết theo phiên âm tiếng Nhật nhưng nghĩa vẫn giữ nguyên từ gốc tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

カクテルグラスly cocktailカクテルバーquán bar cocktailカクテル作りpha chế cocktail

Từ đồng nghĩa

カクテルドリンク

Mẹo hay

Ghi nhớ cách viết

Từ 'カクテル' trong tiếng Nhật được viết bằng katakana, cho thấy đây là từ mượn nước ngoài. Khi viết bằng chữ Latinh, người Nhật thường dùng 'cocktail' nhưng vẫn giữ nguyên cách phát âm 'kakuteru'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cocktail', xuất hiện vào thế kỷ 18. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, nhưng phổ biến nhất là từ 'cock tail' (đuôi gà) do cách trang trí truyền thống bằng lông gà.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ đồ uống tại Nhật Bản, đặc biệt trong các quán bar và nhà hàng phương Tây. Có thể kết hợp với các loại rượu, nước trái cây, soda hoặc các nguyên liệu khác để tạo ra nhiều hương vị khác nhau.

Phân tích từ

カク
phát âm gần giống 'cock' trong tiếng Anh
root
+
テル
phát âm gần giống 'tail' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.