Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. エッセンシャルワーカー

エッセンシャルワーカー

essensharu wākāTừ vay mượn từ English essential worker

Que signifie "エッセンシャルワーカー" en Vietnamese ?

nhân viên thiết yếu

エッセンシャルワーカーは社会の基盤を支えています

Nhân viên thiết yếu là những người duy trì nền tảng của xã hội


Comment bien utiliser "エッセンシャルワーカー" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Nhân viên hoặc công nhân được coi là thiết yếu vì họ cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm không thể thay thế trong xã hội, thường liên quan đến y tế, an ninh, hoặc cơ sở hạ tầng cơ bản

コロナ禍でエッセンシャルワーカーの重要性が再認識された

Trong đại dịch COVID-19, vai trò của nhân viên thiết yếu đã được nhấn mạnh

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng

Cụm từ kết hợp

エッセンシャルワーカーの給与lương của nhân viên thiết yếuエッセンシャルワーカーの評価đánh giá nhân viên thiết yếu

Từ đồng nghĩa

必須労働者重要労働者

Từ trái nghĩa

非エッセンシャルワーカー

Cụm từ liên quan

エッセンシャルビジネスcụm từ
công việc thiết yếu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng, không phải trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng từ này để chỉ những công việc đơn giản mà chỉ những công việc thực sự thiết yếu cho xã hội

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'essential worker' được chuyển tự sang tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch

Phân tích từ

エッセンシャル
thiết yếu
root
+
ワーカー
người lao động
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.