Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. エアコン不足

エアコン不足

eakon busoku

Que signifie "エアコン不足" en Vietnamese ?

thiếu điều hòa

夏なのにエアコンが不足していて、とても暑い。

Giữa mùa hè mà thiếu điều hòa nên nóng bức vô cùng.


Comment bien utiliser "エアコン不足" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng máy điều hòa không khí trong một không gian hoặc khu vực nhất định, dẫn đến môi trường không thoải mái do nhiệt độ cao.

新しいオフィスにエアコンが不足していて、社員から不満の声が上がっている。

Văn phòng mới thiếu điều hòa nên nhân viên đã phản ánh bất mãn.

夏のイベント会場でエアコン不足が問題になっている。

Tại sự kiện mùa hè, tình trạng thiếu điều hòa đang gây ra vấn đề.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát.

Cụm từ kết hợp

エアコンが不足するthiếu điều hòaエアコン不足で困るgặp khó khăn vì thiếu điều hòaエアコン不足の問題vấn đề thiếu điều hòa

Từ đồng nghĩa

冷房不足クーラー不足

Từ trái nghĩa

エアコン過剰冷房過多

Cụm từ liên quan

暑すぎて参るcụm từ
quá nóng khiến người ta bất lực

Mẹo hay

Phân biệt với '冷房不足'

'冷房不足' (れいぼうぶそく) cũng mang nghĩa thiếu điều hòa, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết. 'エアコン不足' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'エアコン不足'?

Dùng khi đề cập đến tình trạng thiếu hụt số lượng máy điều hòa trong một không gian cụ thể (ví dụ: văn phòng, sự kiện, nhà ở). Không dùng để chỉ vấn đề kỹ thuật của máy điều hòa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa từ mượn tiếng Anh 'エアコン' (air conditioner, điều hòa không khí) và từ tiếng Nhật '不足' (bushoku, thiếu hụt). '不足' có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất phát từ chữ '不足' trong tiếng Hán (bất túc) nghĩa là 'không đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát. Có thể mở rộng sang các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện khi số lượng điều hòa không đáp ứng nhu cầu.

Phân tích từ

エアコン
máy điều hòa không khí (từ mượn tiếng Anh 'air conditioner')
loanword
+
不足
thiếu hụt, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.