アドバイス

adobaisuTừ vay mượn từ English アドバイス

Que signifie "アドバイス" en Vietnamese ?

lời khuyên

先輩からアドバイスをもらった。

Tôi đã nhận được lời khuyên từ tiền bối.


Comment bien utiliser "アドバイス" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Lời khuyên hoặc đề xuất nhằm giúp ai đó giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

医者から健康に関するアドバイスを受けた。

Tôi đã nhận được lời khuyên từ bác sĩ về sức khỏe.

友達に恋愛のアドバイスを求めた。

Tôi đã nhờ bạn bè cho lời khuyên về chuyện tình cảm.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người đưa lời khuyên có chuyên môn hơn.

Cụm từ kết hợp

アドバイスをもらうnhận lời khuyênアドバイスをするđưa lời khuyênアドバイスを聞くnghe lời khuyênアドバイスを求めるxin lời khuyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt アドバイス và 助言

Cả hai đều có nghĩa là 'lời khuyên', nhưng アドバイス thường mang tính cá nhân, thân mật hơn, trong khi 助言 thiên về lời khuyên mang tính chuyên môn hoặc nghiêm túc hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng アドバイス?

Dùng khi người nghe là bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc trong ngữ cảnh không quá trang trọng. Tránh dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "advice" (lời khuyên). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana アドバイス để biểu thị đây là từ ngoại lai.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như danh từ (例: アドバイスをください) hoặc động từ (例: 彼にアドバイスしてもらった).

Phân tích từ

アドバイス
từ tiếng Anh 'advice' (lời khuyên)
root
Từ Điển Nhật Việt