わざ

waza
kỹ thuật

彼は刀の使い方をわざを磨いた。

Anh ấy đã rèn luyện kỹ thuật sử dụng kiếm.


thông thường

kỹ thuật, kỹ năng đặc biệt (thường được rèn luyện qua thời gian)

この料理人は素晴らしいわざを持っている。

Đầu bếp này sở hữu kỹ thuật tuyệt vời.

忍者のわざは代々受け継がれてきた。

Kỹ thuật của ninja được truyền đời này qua đời khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, võ thuật, nghệ thuật hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao. Có thể kết hợp với động từ như 磨く (rèn luyện), 使う (sử dụng), 披露する (trình diễn).

lóng

mánh khóe, thủ đoạn (nghĩa bóng, thường tiêu cực)

あいつの言うことは全部わざだ。

Tất cả những gì hắn nói đều là mánh khóe cả.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

わざを磨くrèn luyện kỹ thuậtわざを披露するtrình diễn kỹ thuậtわざを伝えるtruyền dạy kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

技を極めるcụm từ
nắm vững kỹ thuật
技を競うcụm từ
cạnh tranh kỹ thuật

Mẹo hay

Phân biệt わざ, 技, 技術

わざ thiên về kỹ thuật cá nhân, thường trong thể thao/võ thuật; 技 cũng tương tự nhưng trang trọng hơn; 技術 chỉ kỹ thuật nói chung, có thể áp dụng rộng rãi (công nghệ, sản xuất).

Quy tắc vàng

Sử dụng わざ trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng わざ khi nói về kỹ thuật công nghiệp (dùng 技術 thay thế). わざ phù hợp với ngữ cảnh cá nhân, thể thao hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ từ '技' (kỹ thuật) trong tiếng Nhật, vốn có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. Ban đầu chỉ kỹ năng thủ công, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh thể thao/võ thuật, わざ thường chỉ kỹ thuật chuyên môn (e.g. 空手のわざ). 2. Trong đời sống thường ngày, có thể dùng để chỉ bất kỳ kỹ năng nào được rèn luyện (e.g. パソコンのわざ). 3. Nghĩa bóng 'mánh khóe' ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Phân tích từ

わ
có thể liên quan đến 'kỹ' (技) trong tiếng Hán
root
+
ざ
hậu tố tạo thành danh từ chỉ kỹ thuật/khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt