よろめく
Que signifie "よろめく" en Vietnamese ?
loạng choạng酔っ払いがよろめきながら帰っていった。
Người say rượu loạng choạng bước đi rồi về.
Comment bien utiliser "よろめく" : définitions et exemples en Vietnamese ?
di chuyển không vững, loạng choạng do say rượu, mệt mỏi, hoặc chấn thương
足を痛めてよろめいてしまった。
Bị đau chân nên tôi loạng choạng.
彼女は疲れて足がよろめくのが見えた。
Tôi thấy cô ấy mệt đến mức chân đi loạng choạng.
Thường dùng cho người say rượu, người bị thương, hoặc người già yếu. Không dùng cho vật thể.
ngập ngừng, do dự (trong hành động hoặc quyết định)
彼女はプロポーズを受けるかどうか、一瞬よろめいた。
Cô ấy lưỡng lự trong giây lát liệu có chấp nhận lời cầu hôn hay không.
Mang sắc thái văn chương, thể hiện sự phân vân trong hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt よろめく và よろける
よろめく thường nhấn mạnh vào sự không vững (như say rượu), trong khi よろける có thể dùng cho bất kỳ sự mất thăng bằng nào, kể cả do vật thể (vd: bàn ghế rung lắc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng よろめく?
Dùng khi chủ thể là con người, và hành động thể hiện sự mất thăng bằng rõ rệt (do say, mệt, chấn thương). Không dùng cho vật thể vô tri.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của よろ (âm thanh tượng thanh mô tả sự loạng choạng) + めく (đuôi động từ biểu thị trạng thái chuyển động không ổn định). Có từ thời Edo, ban đầu chỉ dùng cho người say rượu, sau mở rộng nghĩa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (say rượu, chấn thương, mệt mỏi). Không dùng cho vật thể vô tri. Trong văn chương, có thể dùng để miêu tả tâm trạng phân vân.