ふわふわ

fuwafuwa
mềm mại, bồng bềnh, nhẹ nhàng

この布団はふわふわで、とても気持ちがいい。

Chăn này mềm mại quá, rất dễ chịu.


thông thường

mềm mại, nhẹ nhàng, có cảm giác như lông tơ, không nặng nề

このケーキはふわふわしていて、口当たりがいい。

Bánh này bồng bềnh, tan ngay trong miệng.

雲がふわふわと空に浮かんでいる。

Những đám mây bồng bềnh trôi trên bầu trời.

Thường dùng để miêu tả cảm giác xúc giác (mềm, nhẹ) hoặc hình ảnh (bồng bềnh như mây, bông).

thông thường

tính cách nhẹ nhàng, dễ chịu, không căng thẳng

彼女の雰囲気はとてもふわふわで、癒される。

Cô ấy có bầu không khí nhẹ nhàng, dễ chịu vô cùng.

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc bầu không khí.

Cụm từ kết hợp

ふわふわな布団chăn mềm mạiふわふわのケーキbánh bồng bềnhふわふわした雰囲気bầu không khí nhẹ nhàng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ふんわりcụm từ
mềm mại, nhẹ nhàng (tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự 'tan chảy')

Mẹo hay

Sử dụng 'ふわふわ' trong ngữ cảnh nào?

Hãy dùng 'ふわふわ' khi muốn miêu tả sự mềm mại, nhẹ nhàng về mặt xúc giác (ví dụ: chăn, bánh) hoặc bầu không khí thoải mái (ví dụ: tính cách, môi trường). Tránh dùng cho vật cứng hoặc nặng nề.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ふわふわ' và 'ふんわり'

'ふわふわ' nhấn mạnh vào sự mềm mại, bồng bềnh (ví dụ: chăn, mây). 'ふんわり' thường dùng cho thức ăn (ví dụ: bánh mì xốp) hoặc cảm giác nhẹ nhàng (ví dụ: hương thơm).

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ tượng thanh/giả tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'fuwa' (ふわ) mô tả sự nhẹ nhàng, bồng bềnh. Không có nguồn gốc Hán-Việt rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác xúc giác (vật liệu, thức ăn) hoặc bầu không khí (tính cách, môi trường). Có thể kết hợp với các danh từ như 布団 (chăn), ケーキ (bánh), 雲 (mây), 性格 (tính cách).

Phân tích từ

ふわ
âm thanh tượng thanh mô tả sự nhẹ nhàng, bồng bềnh
root
Từ Điển Nhật Việt