はしをとる

hashi o toru
nhặt đũa

彼女ははしをとってご飯を食べ始めた

Cô ấy nhặt đũa và bắt đầu ăn cơm


thông thường

nhặt hoặc cầm đũa để ăn

彼ははしをとって料理を食べた

Anh ấy nhặt đũa và ăn món ăn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi bắt đầu ăn bữa ăn, đặc biệt là trong bữa ăn Nhật Bản truyền thống

Phân tích từ

はし
đũa
noun
+
を
đối tượng trực tiếp
particle
+
とる
nhặt, cầm
verb
Từ Điển Nhật Việt