にんじん
cà rốt母は毎朝にんじんをジュースにして飲みます。
Mẹ tôi mỗi sáng đều ép cà rốt ra uống.
trang trọng
Rau củ có hình trụ, màu cam, vị ngọt, thường dùng trong nấu ăn.
にんじんはビタミンAが豊富です。
Cà rốt rất giàu vitamin A.
にんじんを千切りにしてサラダに入れます。
Tôi thái cà rốt thành sợi nhỏ rồi cho vào salad.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ màu cam (màu sắc) trong ngữ cảnh không rõ ràng.
Mẹo hay
Phân biệt にんじん và 人参
Trong tiếng Nhật, cả hai từ đều viết là にんじん nhưng 人参 thường chỉ nhân sâm (ginseng), còn にんじん chỉ cà rốt. Khi viết kanji, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 人参 (nhân sâm) trong tiếng Nhật, nhưng nghĩa thực tế là cà rốt (khác với nhân sâm trong tiếng Việt).
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.
Phân tích từ
人
người
kanji参
tham gia, sâm (như trong nhân sâm)
kanjiTừ Điển Nhật Việt