にこにこ
cười tươi彼女はにこにこしながら挨拶した。
Cô ấy vừa cười tươi vừa chào hỏi.
Cười tươi, cười toe toét, nở nụ cười rạng rỡ
赤ちゃんはお母さんを見るとにこにこ笑った。
Em bé nhìn thấy mẹ liền nở nụ cười rạng rỡ.
彼はいつもにこにこしている優しい人だ。
Anh ấy là người hiền lành luôn nở nụ cười tươi.
Thường dùng để miêu tả nụ cười hồn nhiên, vô tư, không gượng ép. Có thể dùng cho trẻ em, người lớn hoặc vật thể (ví dụ: bức tượng mỉm cười).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt にこにこ, にこり, にっこり
にこにこ: Cười liên tục, kéo dài. にこり: Cười nhẹ, thoáng qua (thường dùng cho trẻ em). にっこり: Cười rộng, lộ răng (thường dùng cho người lớn).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng にこにこ?
Dùng khi miêu tả nụ cười tự nhiên, vô tư, không gượng ép. Không dùng cho nụ cười giả tạo hoặc trong tình huống trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ lặp lại của từ tượng thanh/tượng hình にこ (niko), mô phỏng tiếng cười nhẹ nhàng. Xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn học Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả biểu cảm tích cực. Có thể dùng cho người, động vật hoặc vật thể. Không dùng cho nụ cười gượng ép hoặc giả tạo.