なす

nasu
làm, thực hiện

彼は大きな功績を成した。

Anh ấy đã thực hiện được thành tích lớn.


trang trọng

thực hiện, hoàn thành (một hành động, nhiệm vụ, hoặc mục tiêu)

私たちはその計画を成すことができた。

Chúng tôi đã có thể thực hiện kế hoạch đó.

彼は偉大な業績を成した。

Anh ấy đã thực hiện được những thành tựu vĩ đại.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động, nhiệm vụ, hoặc mục tiêu (功績, 計画, 業績, 役割).

văn chương

trở thành, trở nên (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc văn học)

彼はついに偉大な者となった。

Cuối cùng anh ấy đã trở thành một người vĩ đại.

Ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc thơ ca.

everyday

cà tím (từ '茄子' trong tiếng Nhật)

今日の夕飯は茄子料理です。

Bữa tối hôm nay là món ăn từ cà tím.

Từ này cũng có thể đọc là 'なすび' (nasubi) trong phương ngữ Kansai.

Cụm từ kết hợp

功績を成すthực hiện thành tích計画を成すthực hiện kế hoạch偉業を成すhoàn thành sự nghiệp vĩ đại役割を成すđóng vai trò

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

成す術もないcụm từ
không còn cách nào để làm
成すべきことcụm từ
những việc cần làm

Mẹo hay

Phân biệt '成す' và '為す'

'成す' thường dùng cho hành động cụ thể (thực hiện kế hoạch, nhiệm vụ), trong khi '為す' (nasu) mang sắc thái đạo đức hoặc tâm linh hơn (làm điều thiện, điều ác). Ví dụ: '善を為す' (làm điều thiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng '成す' trong ngữ cảnh trang trọng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường ưu tiên dùng '行う' (okonau) hoặc '果たす' (hatasu) thay cho '成す'. '成す' thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các tình huống trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ '成す' (nasu) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ '成る' (naru, trở thành). Ban đầu mang nghĩa 'trở thành', sau đó mở rộng sang nghĩa 'thực hiện' (hoàn thành một hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong ngôn ngữ hiện đại, '成す' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong ngôn ngữ nói, người ta thường dùng '行う' (okonau) hoặc '果たす' (hatasu) thay thế. Cần phân biệt với từ đồng âm '茄子' (cà tím) trong ngữ cảnh thực phẩm.

Phân tích từ

成
trở thành, hoàn thành
root
Từ Điển Nhật Việt