どうぞお気をつけて
Que signifie "どうぞお気をつけて" en Vietnamese ?
cẩn thận đi道を渡る時はどうぞお気をつけてください
Hãy cẩn thận đi khi băng qua đường
Comment bien utiliser "どうぞお気をつけて" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
Lời khuyên để ai đó cẩn thận khi đi hoặc làm gì đó
雨が降っているから、どうぞお気をつけて
Trời đang mưa, hãy cẩn thận đi
階段を降りる時はどうぞお気をつけて
Hãy cẩn thận đi khi xuống cầu thang
Thường được sử dụng khi muốn chúc may mắn hoặc khuyên bảo ai đó cẩn thận
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống an toàn
Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn khuyên bảo ai đó cẩn thận khi đi hoặc làm gì đó, đặc biệt là khi có nguy cơ tai nạn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi muốn chúc may mắn hoặc khuyên bảo ai đó cẩn thận. Có thể được sử dụng trong các tình huống như đi du lịch, đi làm, hoặc khi có nguy cơ tai nạn.
Phân tích từ
どうぞ
hãy
prefixお気をつけて
cẩn thận
phraseTừ Điển Nhật Việt