Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. とりあえず

とりあえず

toriaezu
tạm thời

とりあえずビールを2本注文しよう。

Tạm thời gọi hai chai bia trước đã.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều gì đó ngay lập tức, không trì hoãn, thường là hành động tạm thời hoặc bước khởi đầu.
¶ Nghĩa đen
Lấy hết sức mình để hành động ngay lập tức.
Phân tích nghĩa đen
取りlấy, hành động+敢えずdám, mạnh mẽ, ngay lập tức
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhanh chóng nắm lấy cơ hội hoặc hành động ngay lập tức mà không chần chừ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong quán bar, khi gọi đồ uống: 'とりあえずビールを2本注文しよう' (Tạm thời gọi hai chai bia trước đã). Hoặc khi đề xuất một hành động tạm thời: 'とりあえず、この案を進めよう' (Tạm thời tiến hành phương án này trước).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tính cách người Nhật trong việc ưu tiên hành động ngay lập tức thay vì trì hoãn, nhưng vẫn giữ tinh thần 'tạm thời' để tránh cam kết quá sớm. Thường được dùng trong bối cảnh thoải mái, không áp lực.
thông thường

Làm điều gì đó ngay lập tức, không chờ đợi hay trì hoãn, thường là hành động tạm thời hoặc bước đầu tiên trong một quá trình.

とりあえず、この問題は保留にしておこう。

Tạm thời để vấn đề này tạm gác lại đã.

とりあえず、この資料を読んでおいてください。

Trước tiên, hãy đọc tài liệu này trước.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nói không muốn cam kết vào một quyết định dài hạn. Có thể dịch gần nghĩa là 'trước mắt', 'tạm thời', 'trước tiên' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

とりあえずにtạm thời, trước mắtとりあえずでvới điều kiện tạm thờiとりあえずとtrước tiên là

Từ đồng nghĩa

まず一旦当面暫く

Từ trái nghĩa

後に後で延期して

Cụm từ liên quan

とりあえずでcụm từ
với điều kiện tạm thời, trong lúc này
とりあえずとcụm từ
trước tiên là, đầu tiên là

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật, đặc biệt khi đề cập đến hành động tạm thời hoặc bước đầu tiên. Ví dụ: 'とりあえず、コーヒーを飲もう' (Tạm thời uống cà phê trước đã).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính thân mật, không thích hợp trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên. Thay vào đó, dùng 'まず' (đầu tiên) hoặc '最初に' (ban đầu).

Nguồn gốc từ

Từ '取り敢えず' (とりあえず) trong tiếng Nhật, gồm '取り' (lấy, hành động) + '敢えず' (dám, mạnh mẽ). Ban đầu mang nghĩa 'lấy hết sức mình', sau này phát triển thành nghĩa 'làm ngay lập tức' trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh hành động tạm thời, không cam kết. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ hành động như 食べる, 飲む, 見る, 読む, etc.

Phân tích từ

取り
lấy, hành động
root
+
敢えず
dám, mạnh mẽ, ngay lập tức
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.