Looking up...
とりあえずビールを2本注文しよう。
Tạm thời gọi hai chai bia trước đã.
Làm điều gì đó ngay lập tức, không chờ đợi hay trì hoãn, thường là hành động tạm thời hoặc bước đầu tiên trong một quá trình.
とりあえず、この問題は保留にしておこう。
Tạm thời để vấn đề này tạm gác lại đã.
とりあえず、この資料を読んでおいてください。
Trước tiên, hãy đọc tài liệu này trước.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nói không muốn cam kết vào một quyết định dài hạn. Có thể dịch gần nghĩa là 'trước mắt', 'tạm thời', 'trước tiên' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật, đặc biệt khi đề cập đến hành động tạm thời hoặc bước đầu tiên. Ví dụ: 'とりあえず、コーヒーを飲もう' (Tạm thời uống cà phê trước đã).
Cụm từ này mang tính thân mật, không thích hợp trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên. Thay vào đó, dùng 'まず' (đầu tiên) hoặc '最初に' (ban đầu).
Từ '取り敢えず' (とりあえず) trong tiếng Nhật, gồm '取り' (lấy, hành động) + '敢えず' (dám, mạnh mẽ). Ban đầu mang nghĩa 'lấy hết sức mình', sau này phát triển thành nghĩa 'làm ngay lập tức' trong giao tiếp hàng ngày.
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh hành động tạm thời, không cam kết. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ hành động như 食べる, 飲む, 見る, 読む, etc.