Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. けん玉

けん玉

kendama

Que signifie "けん玉" en Vietnamese ?

đuốc ken

子供たちは公園でけん玉を楽しんでいます。

Bọn trẻ đang chơi đuốc ken ở công viên.


Comment bien utiliser "けん玉" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

món đồ chơi truyền thống của Nhật Bản gồm một quả bóng gắn dây nối với một chiếc que có đầu nhọn

けん玉は手先の器用さを養うのに最適な玩具です。

Đuốc ken là món đồ chơi lý tưởng để rèn luyện sự khéo léo của đôi tay.

Thường được chơi bằng cách tung bóng lên không rồi bắt lại bằng đầu nhọn của que.

Cụm từ kết hợp

けん玉をするchơi đuốc kenけん玉の技kỹ thuật đuốc ken

Từ đồng nghĩa

糸巻きボール

Mẹo hay

Cách học đuốc ken

Bắt đầu với các kỹ thuật cơ bản như bắt bóng bằng đầu nhọn rồi dần nâng cao độ khó. Có thể sử dụng video hướng dẫn trên YouTube để học theo.

Quy tắc vàng

An toàn khi chơi

Chơi đuốc ken ở nơi rộng rãi, tránh va chạm vào người xung quanh. Nên sử dụng đuốc ken phù hợp với độ tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'けん' (viết tắt của '剣' nghĩa là thanh kiếm) và '玉' (nghĩa là quả bóng), chỉ hình dạng của dụng cụ: đầu nhọn giống thanh kiếm và quả bóng tròn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí gia đình hoặc thi đấu. Có nhiều cấp độ khó khác nhau từ cơ bản đến nâng cao.

Phân tích từ

けん
đầu nhọn (viết tắt của 剣)
root
+
玉
quả bóng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.