Looking up...
お願い!助けてください!
Làm ơn! Hãy giúp tôi!
lời yêu cầu, mong muốn ai đó giúp đỡ hoặc làm điều gì đó
これをお願いしてもいいですか?
Tôi có thể nhờ anh/chị việc này được không?
お願いですから、行かないでください。
Làm ơn đừng đi nhé.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ お願いします (làm ơn, xin vui lòng).
lời chào lịch sự khi bắt đầu một cuộc trò chuyện (thường trong thư từ, email)
お願いまで。
Kính thư.
Thường xuất hiện cuối thư, mang nghĩa 'kính thư' hoặc 'xin trân trọng'.
Trong giao tiếp, お願いします có hai nghĩa: (1) 'xin vui lòng' (khi nhờ vả), (2) 'kính thư' (khi kết thúc thư). Nghĩa thứ hai thường đi kèm với động từ まで (e.g. お願いまで) để thể hiện sự trang trọng.
Dùng khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ một cách lịch sự nhưng không quá trang trọng. Ví dụ: これをお願いできますか? (Tôi có thể nhờ anh/chị việc này được không?).
Kết hợp từ 願い (nguyện vọng, mong muốn) + suffix 願い (nghĩa gốc là 'lời cầu xin'). Từ 願い vốn có nguồn gốc Hán Việt (願→nguyện), nhưng trong cụm お願い, nó đã trở thành một cụm từ cố định trong tiếng Nhật.
1. Trong giao tiếp thân mật, お願い thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng hoặc cử chỉ tay (chắp tay) để thể hiện sự khiêm nhường. 2. Khi viết thư, email, お願い có thể thay thế cho các câu chào lịch sự như よろしくお願いします (xin vui lòng giúp đỡ). 3. Không nên dùng お願い trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: hợp đồng pháp lý) vì có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.