Looking up...
今度の土曜日に一緒に映画に行きませんか?お誘いです。
Thứ bảy tuần này cậu có đi xem phim cùng tớ không? Tớ mời đó.
lời mời tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ cùng người khác
友達からコンサートのお誘いが来た。
Tôi nhận được lời mời đi xem hòa nhạc từ bạn.
上司から飲み会のお誘いがあった。
Sếp rủ đi uống cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương. Có thể kết hợp với động từ như「受ける」「断る」
「お誘い」thường dùng cho các hoạt động thông thường (xem phim, ăn uống, du lịch) trong khi「招待」dùng cho các sự kiện trang trọng hơn (tiệc cưới, hội nghị, bữa tiệc chính thức).
Sử dụng cấu trúc「申し訳ありませんが、今回は遠慮させていただきます」hoặc「せっかくですが、今回は参加できません」kèm theo lý do nếu cần thiết.
Kết hợp từ「お」 (tiền tố kính ngữ) +「誘い」 (mời gọi, rủ rê).「誘い」bắt nguồn từ động từ「誘う」 (mời, rủ) trong tiếng Nhật cổ.
1.「お誘い」thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự tôn trọng đối phương. 2. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật có thể dùng「誘い」hoặc「お誘い」một cách thoải mái. 3. Không dùng để mời người trên trong cùng một công ty (thay bằng「ご一緒に」hoặc「ご同行願えませんか」).