Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お誘い

お誘い

osusoi
lời mời

今度の土曜日に一緒に映画に行きませんか?お誘いです。

Thứ bảy tuần này cậu có đi xem phim cùng tớ không? Tớ mời đó.


trang trọng

lời mời tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ cùng người khác

友達からコンサートのお誘いが来た。

Tôi nhận được lời mời đi xem hòa nhạc từ bạn.

上司から飲み会のお誘いがあった。

Sếp rủ đi uống cùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương. Có thể kết hợp với động từ như「受ける」「断る」

Cụm từ kết hợp

お誘いを受けるchấp nhận lời mờiお誘いを断るtừ chối lời mờiお誘いメールemail mờiお誘い状thư mời (trang trọng)

Từ đồng nghĩa

招待誘い

Từ trái nghĩa

断りお断り

Cụm từ liên quan

お誘いありがとうございますcụm từ
Cảm ơn vì lời mời

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa「お誘い」và「招待」

「お誘い」thường dùng cho các hoạt động thông thường (xem phim, ăn uống, du lịch) trong khi「招待」dùng cho các sự kiện trang trọng hơn (tiệc cưới, hội nghị, bữa tiệc chính thức).

Quy tắc vàng

Cách từ chối lời mời lịch sự

Sử dụng cấu trúc「申し訳ありませんが、今回は遠慮させていただきます」hoặc「せっかくですが、今回は参加できません」kèm theo lý do nếu cần thiết.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ「お」 (tiền tố kính ngữ) +「誘い」 (mời gọi, rủ rê).「誘い」bắt nguồn từ động từ「誘う」 (mời, rủ) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

1.「お誘い」thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự tôn trọng đối phương. 2. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật có thể dùng「誘い」hoặc「お誘い」một cách thoải mái. 3. Không dùng để mời người trên trong cùng một công ty (thay bằng「ご一緒に」hoặc「ご同行願えませんか」).

Phân tích từ

お
tiền tố kính ngữ
prefix
+
誘い
lời mời, sự rủ rê
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.