Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お礼状

お礼状

oreijō
thư cảm ơn

先方に贈り物をもらったので、お礼状を書いた。

Tôi đã nhận quà từ đối phương nên đã viết thư cảm ơn.


trang trọng

Thư viết để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, quà tặng hoặc sự quan tâm từ người khác.

上司からお祝いの品をいただいたので、お礼状を送った。

Tôi đã nhận được quà chúc mừng từ cấp trên nên đã gửi thư cảm ơn.

お客様からのお礼の手紙を社内で共有した。

Chúng tôi đã chia sẻ thư cảm ơn từ khách hàng trong nội bộ công ty.

Thường được viết bằng tay hoặc in ấn, có thể gửi qua bưu điện hoặc email trong môi trường công sở hiện đại. Nội dung thường ngắn gọn, trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn.

Cụm từ kết hợp

お礼状を書くviết thư cảm ơnお礼状を出すgửi thư cảm ơn丁寧なお礼状thư cảm ơn lịch sựお礼状を贈るtặng thư cảm ơn

Từ đồng nghĩa

感謝の手紙お礼の手紙謝辞

Cụm từ liên quan

お礼のメールcụm từ
email cảm ơn
お礼の品cụm từ
món quà cảm ơn
感謝の意を表すcụm từ
thể hiện lòng biết ơn

Mẹo hay

Cấu trúc thư cảm ơn tiêu chuẩn

Một bức thư cảm ơn (お礼状) thường bao gồm: 1) Lời chào trang trọng (拝啓), 2) Nội dung bày tỏ lòng biết ơn cụ thể (ví dụ: '先日はお心遣いをいただき、心から感謝申し上げます'), 3) Lời kết (敬具).

Quy tắc vàng

Khi nào nên gửi thư cảm ơn?

Nên gửi thư cảm ơn (お礼状) sau khi nhận được quà tặng, sự giúp đỡ quan trọng, lời mời tham dự sự kiện, hoặc bất kỳ hành động tử tế nào vượt ngoài mong đợi. Không nhất thiết phải gửi sau những hành động nhỏ như nhận được email thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'お礼' (lời cảm ơn, sự biết ơn) và '状' (thư, tình trạng). '状' trong trường hợp này là viết tắt của '状況' (tình trạng) hoặc '書状' (thư tín), mang nghĩa 'thư' trong các từ ghép như '手紙' (thư tay) hay '往復状' (thư hai chiều).

Ghi chú sử dụng

Khác với thư cảm ơn thông thường, 'お礼状' thường mang sắc thái trang trọng hơn, thường được sử dụng trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc giữa các đối tác. Không nên nhầm lẫn với 'お礼' (lời cảm ơn) đơn thuần, vốn có thể là lời nói miệng.

Phân tích từ

お礼
lời cảm ơn, sự biết ơn
noun
+
状
thư, tình trạng
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.