Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お便り

お便り

otayori
thư từ

お便りありがとうございます。

Cảm ơn vì bức thư của bạn.


trang trọng

thư từ, thư tín, thư từ trao đổi

先月からお便りをいただいておりません。

Từ tháng trước tôi chưa nhận được thư từ của anh.

お便りをお待ちしております。

Tôi đang mong chờ thư từ của bạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thư từ chính thức hoặc trao đổi cá nhân.

Cụm từ kết hợp

お便りくださいxin hãy gửi thư cho tôiお便りを差し上げるgửi thư cho ai đóお便りをいただくnhận thư từ ai đó

Từ đồng nghĩa

手紙便りメール

Mẹo hay

Phân biệt お便り và 手紙

お便り mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 手紙. 手紙 là từ chung chỉ thư từ, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: '手紙を書く' (viết thư) nghe tự nhiên hơn 'お便りを書く' trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng お便り?

Dùng khi: 1) Viết thư cho người lớn tuổi, cấp trên; 2) Trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ thư xin việc); 3) Khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không dùng khi viết thư cho bạn bè thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 便り (tayori) trong tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'thông tin', 'tin tức'. Kết hợp với tiền tố tôn kính お (o-) để tạo sắc thái lịch sự. Hán Việt tương đương: 便 (tiện) trong '便利' (tiện lợi) nhưng không trực tiếp liên quan về nghĩa.

Ghi chú sử dụng

1. お便り thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi viết thư cho người lớn tuổi, cấp trên. 2. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 手紙 (tegami) hoặc メール (mēru). 3. Có thể dùng cho thư giấy hoặc thư điện tử, nhưng thường ám chỉ thư giấy hơn.

Phân tích từ

お
tiền tố tôn kính
prefix
+
便り
thư từ, tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.