お世辞
lời nịnh nọt彼はお世辞がうまい。
Anh ấy nói lời nịnh nọt rất giỏi.
lời khen ngợi giả tạo nhằm mục đích lấy lòng người khác
上司にお世辞を言ったら、機嫌が良くなった。
Nói lời nịnh nọt sếp thì tâm trạng anh ấy tốt hơn.
お世辞でも praise されたら嬉しいものだ。
Dù là lời nịnh nọt thì nghe khen cũng thấy vui.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, đặc biệt là khi muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc lấy lòng người có địa vị cao hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'お世辞' và '本心'
Khi giao tiếp, hãy chú ý xem đối phương đang nói thật lòng ('本心') hay chỉ nịnh nọt ('お世辞'). Trong tiếng Việt, có thể hỏi 'Anh nói thật lòng không?' để xác nhận.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'お世辞' đúng hoàn cảnh
Chỉ dùng 'お世辞' khi thực sự cần thể hiện sự tôn trọng hoặc lấy lòng người khác trong ngữ cảnh xã hội. Tránh dùng trong mối quan hệ thân thiết hoặc khi cần sự chân thành.
Nguồn gốc từ
Từ '世辞' (せじ) vốn có nghĩa là 'thế sự' (cách cư xử phù hợp với hoàn cảnh xã hội), sau này phát triển thành nghĩa 'lời khen ngợi giả tạo'. 'お' là tiền tố tôn kính.
Ghi chú sử dụng
Không nên lạm dụng 'お世辞' vì có thể bị đánh giá là giả dối. Trong tiếng Việt, 'lời nịnh nọt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'お世辞' (có thể mang nghĩa trung lập khi thể hiện sự tôn trọng).