Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うまい

うまい

umaiÂm Hán-Việtngọt
ngon

このラーメンはうまい!

Mì ramen này ngon quá!


thông thường

Ngon, ngon miệng, hấp dẫn về hương vị

このケーキは本当にうまい!

Bánh này thật ngon!

彼は料理がうまい

Anh ấy nấu ăn ngon

Thường dùng để mô tả thức ăn ngon, nhưng cũng có thể dùng cho những điều khác như âm nhạc, phim, hoặc trò chơi

văn chương

Thông minh, khôn ngoan (dùng trong tiếng Nhật cổ)

彼はうまいことを言う

Anh ấy nói những điều khôn ngoan

Ngữ nghĩa này ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại

Cụm từ kết hợp

うまいものđồ ngonうまい話câu chuyện hayうまいこと言うnói khôn ngoan

Từ đồng nghĩa

おいしい美味しい絶品

Từ trái nghĩa

まずい不味い

Cụm từ liên quan

うまいこと言うcụm từ
nói khôn ngoan
うまい話cụm từ
câu chuyện hay

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại

Trong tiếng Nhật hiện đại, 'うまい' chủ yếu dùng để mô tả thức ăn ngon. Hãy cẩn thận khi dùng nó để mô tả những điều khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Tránh dùng 'うまい' để mô tả người, trừ khi bạn muốn nói về khả năng nấu ăn của họ.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'ngon' hoặc 'thông minh'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó chủ yếu dùng để mô tả hương vị ngon.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, 'うまい' thường dùng để mô tả thức ăn ngon. Trong tiếng Nhật cổ, nó cũng có nghĩa là 'thông minh'.

Phân tích từ

うま
ngon
root
+
い
động từ tính từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.