うたた寝

utaten
ngủ gật

ソファでうたた寝をしていたら、寒くて目が覚めた。

Vừa ngủ gật trên ghế sofa xong thì tỉnh giấc vì lạnh.


thông thường

ngủ chợp mắt trong thời gian ngắn, thường không nằm trên giường

授業中にうたた寝してしまった。

Tôi đã ngủ gật trong giờ học.

暖かい日に公園のベンチでうたた寝するのが好きだ。

Tôi thích ngủ gật trên ghế công viên vào những ngày ấm áp.

Không nhầm lẫn với 昼寝 (ひるね - ngủ trưa) vì 昼寝 thường diễn ra vào ban ngày và có thể kéo dài hơn.

Cụm từ kết hợp

うたた寝するngủ gậtうたた寝をするngủ gậtうたた寝がちthường xuyên ngủ gật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

居眠り運転cụm từ
lái xe trong trạng thái buồn ngủ
仮眠をとるcụm từ
ngủ ngắn có chủ đích

Mẹo hay

Phân biệt うたた寝 và 居眠り

うたた寝 thường chỉ hành động ngủ gật trong thời gian ngắn, không có chủ đích, trong khi 居眠り (inemuri) có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả ngủ trưa ngắn có chủ đích.

Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên

うたた寝 thường đi kèm với trạng thái buồn ngủ (例: 眠い、疲れた) hoặc hoàn cảnh không gian thoải mái (例: sofa, ghế công viên).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 2 từ cổ: うたた (utata - trạng thái mơ hồ, không rõ ràng) + 寝 (neru - ngủ). Ban đầu chỉ trạng thái ngủ nông, sau này mở rộng nghĩa sang cả hành động ngủ gật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho cả con người lẫn động vật (ví dụ: mèo ngủ gật).

Phân tích từ

うたた
trạng thái mơ hồ, không rõ ràng (từ cổ)
root
+
寝
ngủ
root
Từ Điển Nhật Việt