Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うがい薬

うがい薬

ugai-yaku
nước súc miệng

風邪予防にはうがい薬を使うと効果的です。

Để phòng cảm lạnh, sử dụng nước súc miệng rất hiệu quả.


Y học
trang trọng

Dung dịch sát khuẩn hoặc thuốc dạng lỏng dùng để súc miệng, giúp vệ sinh khoang miệng, ngăn ngừa nhiễm trùng hoặc điều trị viêm họng.

医師は患者にうがい薬を処方した。

Bác sĩ kê đơn thuốc súc miệng cho bệnh nhân.

子供がのどの痛みを訴えたので、うがい薬を使いました。

Vì con than đau họng nên tôi cho bé súc miệng bằng thuốc.

Thường được bán dưới dạng dung dịch pha sẵn hoặc dạng viên nén pha với nước. Có thể chứa các thành phần như Povidone-iodine, Chlorhexidine, hoặc tinh dầu bạc hà.

Cụm từ kết hợp

うがい薬をつかうsử dụng nước súc miệngうがい薬を飲むuống thuốc súc miệng (lưu ý: không nên nuốt)うがい薬を薄めるpha loãng thuốc súc miệng

Từ đồng nghĩa

うがい液含嗽液口腔洗浄液

Cụm từ liên quan

のど飴cụm từ
kẹo ngậm họng
マウスウォッシュTừ vay mượn
nước súc miệng (từ tiếng Anh 'mouthwash')

Mẹo hay

Phân biệt với nước muối sinh lý

Nước súc miệng (うがい薬) thường chứa chất sát khuẩn hoặc tinh dầu, trong khi nước muối sinh lý (食塩水) chỉ có tác dụng vệ sinh nhẹ. Nước súc miệng mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng nếu lạm dụng.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng

Súc miệng trong 30 giây đến 1 phút bằng 10-15ml dung dịch, không nuốt, sau khi súc xong nhổ ra. Không ăn uống trong vòng 30 phút sau khi súc để tăng hiệu quả.

Nguồn gốc từ

うがい (ugai) bắt nguồn từ động từ うがいする (súc miệng), vốn là từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. 薬 (yaku) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành 'thuốc súc miệng' - một cụm từ mô tả chức năng chính của sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

1. Không nên nuốt thuốc súc miệng, trừ khi sản phẩm được chỉ định dùng đường uống. 2. Trẻ em nên được giám sát khi sử dụng để tránh nuốt phải. 3. Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người, nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có vấn đề về niêm mạc miệng.

Phân tích từ

うがい
súc miệng
noun
+
薬
thuốc
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.