Looking up...
いままで、このレストランに来たことがありません。
Tôi chưa từng đến nhà hàng này cho đến nay.
cho đến thời điểm hiện tại; từ trước tới giờ
いままで、彼がそんなに怒ったのを見たことがない。
Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy tức giận như vậy cho đến nay.
いままでありがとう。
Cảm ơn anh/chị cho đến bây giờ.
Thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, có thể thay thế bằng 'これまで' trong nhiều ngữ cảnh.
'いままで' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 'これまで' có thể dùng trong cả văn viết lẫn nói, mang tính trang trọng hơn một chút.
Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Kết hợp từ 'いま' (bây giờ) + 'まで' (đến). 'まで' bắt nguồn từ dạng cổ 'までに' (đến mức) trong tiếng Nhật cổ.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, 'これまで' thường được ưu tiên hơn.