いい人

ii hito
người tốt

彼女は本当にいい人だ

Cô ấy thực sự là người tốt


thông thường

Người có tính cách tốt, dễ thương, và dễ chịu

彼はいつもみんなに優しくて、いい人だ

Anh ấy luôn luôn tốt bụng với mọi người, là người tốt

いい人を見つけるのは難しい

Tìm được người tốt không dễ dàng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, không liên quan đến khả năng hoặc thành tích của họ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nào?

Có thể dùng để mô tả người bạn, người bạn yêu, hoặc người bạn mới gặp. Ví dụ: 'Anh ấy là người tốt.'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tính cách của một người. Có thể dùng để miêu tả cả người quen và người lạ.

Phân tích từ

いい
tốt
adjective
+
người
noun
Từ Điển Nhật Việt