valore

/ˈva.lo.re/
giá trị

Il valore di un oggetto dipende dalla sua utilità.

Giá trị của một vật phụ thuộc vào tính hữu ích của nó.


chung

Giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một vật, người hoặc khái niệm.

Questo libro ha un grande valore storico.

Cuốn sách này có giá trị lịch sử lớn.

Il valore della sua amicizia è inestimabile.

Giá trị của tình bạn của anh ấy là vô giá.

Thường dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.

Tài chính
Tài chính

Giá trị tiền tệ hoặc giá trị kinh tế của một vật hoặc dịch vụ.

Il valore di mercato di questa azienda è aumentato.

Giá trị thị trường của công ty này đã tăng.

Trong tài chính, 'valore' thường đề cập đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.

Cụm từ kết hợp

valore aggiuntogiá trị gia tăngvalore nominalegiá trị danh nghĩavalore di mercatogiá trị thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính, 'valore' thường liên quan đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.

Quy tắc vàng

Giá trị và ý nghĩa

'Valore' không chỉ dùng cho vật chất mà còn cho ý nghĩa tinh thần hoặc giá trị của một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'valere' có nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'valore' có thể dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Trong tài chính, nó thường đề cập đến giá trị kinh tế.

Phân tích từ

val
sức mạnh, sức khỏe
root
+
-ore
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt