Looking up...
Marco ha spifferato tutto ai giornalisti.
Marco đã tiết lộ tất cả cho các nhà báo.
Tiết lộ toàn bộ sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường là một cách không mong muốn hoặc gây hại.
Non spifferare tutto quello che sai alla polizia!
Đừng tiết lộ tất cả những gì cậu biết cho cảnh sát!
Ha spifferato i nostri piani segreti al nemico.
Anh ta đã tiết lộ kế hoạch bí mật của chúng ta cho kẻ thù.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin quan trọng mà lẽ ra nên giữ bí mật. Ví dụ: 'Ha spifferato tutto al capo!' (Anh ta đã tiết lộ tất cả cho sếp!)
Cụm từ này thuộc loại tiếng lóng, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức.
Từ 'spifferare' bắt nguồn từ tiếng lóng 'spiffero' (tin đồn, lời đồn) trong tiếng Ý, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Anh 'to spill' (làm đổ, tiết lộ). 'Tutto' nghĩa là 'tất cả'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng lóng Ý từ thế kỷ 20, ban đầu ám chỉ việc tiết lộ thông tin bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật. Có thể mang sắc thái thô tục tùy theo ngữ cảnh.