Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. spifferare tutto

spifferare tutto

/spif.feˈraɾ.re ˈtu.tto/◆thành ngữ
tiết lộ tất cả

Marco ha spifferato tutto ai giornalisti.

Marco đã tiết lộ tất cả cho các nhà báo.


◆ Nghĩa thực sự
Tiết lộ toàn bộ thông tin quan trọng, bí mật hoặc sự thật mà lẽ ra nên giữ kín, thường gây hại hoặc làm hỏng kế hoạch.
¶ Nghĩa đen
Làm lộ tất cả
Phân tích nghĩa đen
spifferarelàm lộ, tiết lộ+tuttotất cả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang mở tung tất cả những gì họ biết, như đổ hết nước trong bình ra ngoài, không còn gì bí mật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp bí mật, ai đó vô tình tiết lộ toàn bộ kế hoạch cho đối thủ cạnh tranh.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp Ý, nơi việc giữ bí mật quan trọng trong kinh doanh, chính trị và xã hội. Việc 'spifferare tutto' thường bị coi là hành động phản bội hoặc thiếu trách nhiệm.
thông thường

Tiết lộ toàn bộ sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường là một cách không mong muốn hoặc gây hại.

Non spifferare tutto quello che sai alla polizia!

Đừng tiết lộ tất cả những gì cậu biết cho cảnh sát!

Ha spifferato i nostri piani segreti al nemico.

Anh ta đã tiết lộ kế hoạch bí mật của chúng ta cho kẻ thù.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.

Cụm từ kết hợp

spifferare un segretotiết lộ một bí mậtspifferare tutto a qualcunotiết lộ tất cả cho ai đó

Từ đồng nghĩa

svelare tuttorivelare tuttofare la spia

Từ trái nghĩa

tenere segretonascondere

Cụm từ liên quan

spifferare la veritàcụm từ
tiết lộ sự thật
spifferare i pianicụm từ
tiết lộ kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin quan trọng mà lẽ ra nên giữ bí mật. Ví dụ: 'Ha spifferato tutto al capo!' (Anh ta đã tiết lộ tất cả cho sếp!)

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thuộc loại tiếng lóng, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'spifferare' bắt nguồn từ tiếng lóng 'spiffero' (tin đồn, lời đồn) trong tiếng Ý, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Anh 'to spill' (làm đổ, tiết lộ). 'Tutto' nghĩa là 'tất cả'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng lóng Ý từ thế kỷ 20, ban đầu ám chỉ việc tiết lộ thông tin bí mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật. Có thể mang sắc thái thô tục tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

spifferare
tiết lộ, làm lộ
root
+
tutto
tất cả
adverb
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.