Looking up...
Non vuole rivelare il suo segreto.
Anh ấy không muốn tiết lộ bí mật của mình.
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, được biết đến sau khi đã giấu kín.
La polizia ha rivelato l'identità del colpevole.
Cảnh sát đã tiết lộ danh tính của thủ phạm.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.
Bộc lộ, thể hiện ra ngoài (đặc biệt là cảm xúc, suy nghĩ).
I suoi occhi rivelano la tristezza.
Đôi mắt của anh ấy thể hiện nỗi buồn.
'rivelare' nhấn mạnh việc tiết lộ điều bí mật hoặc chưa biết, trong khi 'svelare' thường dùng cho nghệ thuật, kiến trúc (thể hiện vẻ đẹp). Ví dụ: *svelare un'opera d'arte* (thể hiện một tác phẩm nghệ thuật).
Rivelare + danh từ (thông tin, bí mật) + [a + người]. Ví dụ: *Ha rivelato la notizia ai giornalisti* (Anh ấy đã tiết lộ tin tức cho các nhà báo).
Từ tiếng Latin *revelare* (bộc lộ, tiết lộ), gồm *re-* (lặp lại, trở lại) + *velare* (che giấu). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh *reveal*, tiếng Pháp *révéler*.
Thường dùng với đối tượng là thông tin, bí mật, cảm xúc. Có thể kết hợp với giới từ *a* (rivelare qualcosa a qualcuno: tiết lộ điều gì cho ai).