Looking up...
I rincari dei prezzi stanno colpendo duramente le famiglie
Sự tăng giá đang ảnh hưởng nặng nề đến gia đình
Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ
Il rincaro del carburante ha causato proteste
Sự tăng giá của nhiên liệu đã gây ra các cuộc biểu tình
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức.
Từ gốc tiếng Ý 'rincaro' có nghĩa là sự tăng giá, có nguồn gốc từ động từ 'rincarare' (tăng giá).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.