Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. pianeta

pianeta

/ˈpjaː.ne.ta/

Que signifie "pianeta" en Vietnamese ?

hành tinh

La Terra è un pianeta del sistema solare.

Trái Đất là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.


Comment bien utiliser "pianeta" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Thiên thể quay quanh một ngôi sao, không tự phát sáng, ví dụ như Trái Đất, Sao Hỏa.

Giove è il più grande pianeta del nostro sistema solare.

Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.

Trong thiên văn học, thuật ngữ 'hành tinh' được định nghĩa chính thức bởi Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) vào năm 2006.

Cụm từ kết hợp

pianeta nanohành tinh lùnpianeta extrasolarehành tinh ngoài hệ Mặt Trờipianeta rocciosohành tinh đápianeta gassosohành tinh khí

Từ đồng nghĩa

globuloastro

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp 'pianeta' với các hành tinh quen thuộc như 'Terra' (Trái Đất), 'Marte' (Sao Hỏa), 'Giove' (Sao Mộc) để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'pianeta' với 'stella' (ngôi sao) vì hành tinh không tự phát sáng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'planēta', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'πλάνης' (planēs, nghĩa là 'kẻ lang thang') do các hành tinh dường như di chuyển trên bầu trời đêm trong khi các ngôi sao cố định.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'hành tinh' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng 'trái đất', 'sao Hỏa' v.v. thay vì thuật ngữ chung 'hành tinh'.

Phân tích từ

pian-
liên quan đến sự di chuyển (từ tiếng Hy Lạp 'πλάνης')
root
+
-eta
hậu tố chỉ danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.