nulla

/ˈnul.la/
không có gì

Non c'è nulla di male in questo.

Không có gì sai trong chuyện này cả.


trang trọngvăn chương

không có gì, không có bất cứ thứ gì

Non ho trovato nulla di interessante nel negozio.

Tôi không tìm thấy thứ gì thú vị trong cửa hàng.

C'è nulla che posso fare per aiutarti?

Có thứ gì tôi có thể làm để giúp bạn không?

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'niente' trong hội thoại thông thường.

chuyên ngành

số không, không (trong toán học)

Il risultato è nulla.

Kết quả bằng không.

Chuyên dùng trong lĩnh vực toán học, khoa học.

Cụm từ kết hợp

non c'è nulla da farekhông thể làm gì đượcnulla di nuovokhông có gì mớiper nullahoàn toàn khôngdi nullakhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nullaostacụm từ
giấy phép, sự cho phép
nulla di fattocụm từ
không có gì xảy ra, vô ích

Mẹo hay

Sử dụng 'nulla' thay cho 'niente' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi viết thư từ, email chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý, hãy sử dụng 'nulla' thay cho 'niente' để thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: 'Non ho nulla da dichiarare.' (Tôi không có gì để khai báo.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'nulla' và 'niente'

'Nulla' thường mang tính trang trọng hoặc văn viết, trong khi 'niente' được sử dụng phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'Nulla' cũng có thể được sử dụng như một danh từ ('il nulla' = sự không tồn tại, hư vô).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'nullus' (không, không có), thông qua tiếng Pháp cổ 'nul'. Đã xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Trong hội thoại thông thường, 'niente' được sử dụng phổ biến hơn 'nulla'. 'Nulla' thường mang tính trang trọng hoặc văn viết. 'Per nulla' có nghĩa là 'hoàn toàn không', khác với 'per niente' (cũng có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

null-
gốc từ Latin 'nullus' (không, không có)
root
+
-a
hậu tố giống cái trong tiếng Ý
suffix
Từ Điển Ý Việt