Looking up...
La sua opinione può influenzare la decisione finale.
Ý kiến của anh ấy có thể ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.
Làm cho ai đó thay đổi ý kiến, hành động hoặc cảm xúc của họ thông qua sự thuyết phục hoặc tác động.
I social media possono influenzare le scelte di consumo dei giovani.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến lựa chọn tiêu dùng của thanh niên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một người hoặc một yếu tố đối với quyết định hoặc hành vi của người khác.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi.
Từ gốc Latinh 'influere' (chảy vào, tác động).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.